fifth wheel

fifth wheel

A blacksmith attaches a fifth wheel to the front axle of a wooden wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe thứ năm (trên xe ngựa): Một bộ phận ổ trục lái cho phép trục trước của xe ngựa kéo có thể xoay chuyển linh hoạt.
    • Bánh xe dự phòng: Một bánh xe lốp thêm cho xe bốn bánh, thường được mang theo để thay thế khi cần.
    • Người hoặc vật thừa thãi, không cần thiết: Một người hoặc vật bị coi không mong muốn, không được cần đến, thường trong một nhóm hoặc hoàn cảnh nào đó.
dụ sử dụng
  • Bánh xe thứ năm (trên xe ngựa):

    • The wagon's fifth wheel allowed it to turn smoothly. (Bánh xe thứ năm của xe ngựa cho phép quay một cách êm ái.)
  • Bánh xe dự phòng:

    • Always carry a fifth wheel in your car for emergencies. (Luôn mang theo một bánh xe thứ năm trong xe của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp.)
  • Người hoặc vật thừa thãi:

    • At the party, I felt like a fifth wheel because everyone else was in couples. (Tại bữa tiệc, tôi cảm thấy như một bánh xe thứ năm mọi người khác đều đi theo cặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fifth wheel": Cảm thấy thừa thãi, không cần thiết trong một tình huống xã hội.

    • She was the fifth wheel at their dinner, as she was the only single person. ( ấy bánh xe thứ năm trong bữa tối của họ, ấy người duy nhất độc thân.)
  • "to feel like a fifth wheel": Cảm thấy mình không thuộc về hoặc không được chào đón.

    • When they started talking about their childhood memories, I felt like a fifth wheel. (Khi họ bắt đầu nói về kỷ niệm thời thơ ấu, tôi cảm thấy như một bánh xe thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifth-wheeler (danh từ): Một người thường xuyên cảm thấy bị bỏ rơi hoặc thừa thãi.

    • He's always the fifth-wheeler in group outings. (Anh ấy luôn người thừa thãi trong các chuyến đi nhóm.)
  • Fifth-wheel trailer (danh từ ghép): Một loại xe moóc bánh xe thứ năm gắn vào thùng xe tải.

    • They traveled across the country with a fifth-wheel trailer. (Họ đã đi du lịch khắp đất nước với một xe moóc bánh xe thứ năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thừa thãi, không cần thiết: unwanted, unnecessary, superfluous, redundant, extra.

    • His opinion was considered superfluous during the meeting. (Ý kiến của anh ấy bị coi thừa thãi trong cuộc họp.)
  • Người bị cô lập: odd one out, outsider, wallflower.

    • She felt like the odd one out at the reunion. ( ấy cảm thấy mình người bị cô lập tại buổi hội ngộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "fifth wheel" chủ yếu danh từ thường không kết hợp với động từ tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to feel".
Thành ngữ liên quan
  • Play second fiddle: Đóng vai phụ, không quan trọng bằng người khác.

    • He's tired of playing second fiddle to his colleague. (Anh ấy mệt mỏi phải đóng vai phụ so với đồng nghiệp của mình.)
  • Odd man out: Người bị bỏ rơi hoặc không hòa nhập.

    • In a group of three friends, one often becomes the odd man out. (Trong một nhóm ba người bạn, một người thường trở thành người bị bỏ rơi.)